træk
Định nghĩa & Giải nghĩa "træk"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen at trække en vogn eller båd med reb eller kæde.
Ý nghĩa của "træk" trong tiếng Việt
Hành động kéo một chiếc xe hoặc thuyền bằng dây thừng hoặc xích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "træk"
-
"De brugte heste til at trække vognen."
"Họ dùng ngựa để kéo xe."
-
"Båden blev trukket i land af fiskerne."
"Chiếc thuyền đã được những người đánh cá kéo vào bờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "træk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "træk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "træk" đúng ngữ cảnh
Từ 'træk' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc kéo, lôi, hoặc di chuyển một vật gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của từ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "træk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | træk |
Hun tog et dybt træk vejret.
(Cô ấy hít một hơi thật sâu.) |
| Xác định số ít | trækket |
Jeg kunne mærke trækket fra døren.
(Tôi có thể cảm nhận được luồng gió từ cửa.) |
| Nguyên thể số nhiều | træk |
Filmen har mange spændende træk.
(Bộ phim có nhiều điểm hấp dẫn.) |
| Xác định số nhiều | trækkene |
Vi analyserede trækkene i hans ansigt.
(Chúng tôi phân tích các đường nét trên khuôn mặt anh ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Trækket af båden var hårdt arbejde."
"Việc kéo thuyền là một công việc vất vả."
- "Jeg beundrer trækket, som hestene udførte."
"Tôi ngưỡng mộ việc kéo mà những con ngựa đã thực hiện."
- "Det lange træk slider på rebene."
"Việc kéo dài làm mòn dây thừng."