(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa træk
B1
substantiv B1 Vận tải, Cơ khí

træk

[tʁɛkʰ]
kéo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "træk"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at trække en vogn eller båd med reb eller kæde.

Ý nghĩa của "træk" trong tiếng Việt

Hành động kéo một chiếc xe hoặc thuyền bằng dây thừng hoặc xích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "træk"

  • "De brugte heste til at trække vognen."

    "Họ dùng ngựa để kéo xe."

  • "Båden blev trukket i land af fiskerne."

    "Chiếc thuyền đã được những người đánh cá kéo vào bờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "træk"

Đồng nghĩa

slæb (kéo lê)

Cách dùng "træk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "træk" đúng ngữ cảnh

Từ 'træk' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc kéo, lôi, hoặc di chuyển một vật gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "træk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít træk
Hun tog et dybt træk vejret.
(Cô ấy hít một hơi thật sâu.)
Xác định số ít trækket
Jeg kunne mærke trækket fra døren.
(Tôi có thể cảm nhận được luồng gió từ cửa.)
Nguyên thể số nhiều træk
Filmen har mange spændende træk.
(Bộ phim có nhiều điểm hấp dẫn.)
Xác định số nhiều trækkene
Vi analyserede trækkene i hans ansigt.
(Chúng tôi phân tích các đường nét trên khuôn mặt anh ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Trækket af båden var hårdt arbejde."

    "Việc kéo thuyền là một công việc vất vả."

  • "Jeg beundrer trækket, som hestene udførte."

    "Tôi ngưỡng mộ việc kéo mà những con ngựa đã thực hiện."

  • "Det lange træk slider på rebene."

    "Việc kéo dài làm mòn dây thừng."