reb
Định nghĩa & Giải nghĩa "reb"
Định nghĩa (Dansk)
En tyk snor fremstillet af sammenvundne fibre, fx hamp, sisal eller nylon.
Ý nghĩa của "reb" trong tiếng Việt
Một đoạn dây thừng chắc chắn được tạo ra bằng cách xoắn các sợi gai dầu, sisal, nylon hoặc vật liệu tương tự lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reb"
-
"Sømanden bandt rebet stramt om pælen."
"Người thủy thủ buộc chặt dây thừng vào cọc."
-
"Rebet knækkede under vægten."
"Dây thừng bị đứt dưới sức nặng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reb"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reb" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reb" đúng ngữ cảnh
Từ 'reb' thường được dùng để chỉ dây thừng có kích thước lớn và độ bền cao, dùng cho các mục đích nặng nhọc như neo tàu, buộc hàng. Cần phân biệt với 'snor' (dây) có kích thước nhỏ hơn và dùng cho các mục đích nhẹ nhàng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "reb"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | reb |
Han plantede en reb i haven.
(Anh ấy trồng một cây nho trong vườn.) |
| Xác định số ít | reben |
Reben klatrede op ad muren.
(Cây nho leo lên tường.) |
| Nguyên thể số nhiều | reber |
Vi har mange reber i vores vinmark.
(Chúng tôi có nhiều cây nho trong vườn nho của chúng tôi.) |
| Xác định số nhiều | reberne |
Reberne var dækket af blade.
(Những cây nho được bao phủ bởi lá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Rebet var meget stærkt."
"Sợi dây thừng đó rất chắc."
- "Jeg bruger rebet til at binde pakken."
"Tôi sử dụng sợi dây thừng đó để buộc gói hàng."
- "Han klippede rebet over med en kniv."
"Anh ấy đã cắt sợi dây thừng bằng một con dao."