(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trinvis
B1
adverbium B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

trinvis

/tˢʁinˈviˀs/
theo từng giai đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trinvis"

Định nghĩa (Dansk)

Gradvist, etapevis

Ý nghĩa của "trinvis" trong tiếng Việt

Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trinvis"

  • "Projektet vil blive implementeret trinvis over de næste tre år."

    "Dự án sẽ được triển khai theo từng giai đoạn trong ba năm tới."

  • "Vi vil trinvis reducere brugen af fossile brændstoffer."

    "Chúng ta sẽ giảm dần việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trinvis"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trinvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trinvis" đúng ngữ cảnh

Từ 'trinvis' thể hiện sự tiến triển dần dần theo từng bước, từng giai đoạn. Nó thường được dùng để mô tả quá trình hoặc hành động được thực hiện tuần tự, có kế hoạch, không vội vã. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trinvis"