trinvis
Định nghĩa & Giải nghĩa "trinvis"
Định nghĩa (Dansk)
Gradvist, etapevis
Ý nghĩa của "trinvis" trong tiếng Việt
Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trinvis"
-
"Projektet vil blive implementeret trinvis over de næste tre år."
"Dự án sẽ được triển khai theo từng giai đoạn trong ba năm tới."
-
"Vi vil trinvis reducere brugen af fossile brændstoffer."
"Chúng ta sẽ giảm dần việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trinvis"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trinvis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trinvis" đúng ngữ cảnh
Từ 'trinvis' thể hiện sự tiến triển dần dần theo từng bước, từng giai đoạn. Nó thường được dùng để mô tả quá trình hoặc hành động được thực hiện tuần tự, có kế hoạch, không vội vã. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột.