(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gradvist
B1
Adverbium B1 Chung

gradvist

ɡratˈvɪst
từng bước một
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gradvist"

Định nghĩa (Dansk)

Langsomt og jævnt; skridt for skridt.

Ý nghĩa của "gradvist" trong tiếng Việt

Dần dần và đều đặn; từng bước một.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gradvist"

  • "Hun lærte gradvist at tale dansk."

    "Cô ấy học nói tiếng Đan Mạch một cách từ từ."

  • "Ændringerne blev indført gradvist."

    "Những thay đổi được đưa vào một cách từng bước một."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gradvist"

Đồng nghĩa

efterhånden (dần dần, theo thời gian) lidt efter lidt (từng chút một)

Trái nghĩa

Cách dùng "gradvist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gradvist" đúng ngữ cảnh

Từ 'gradvist' diễn tả sự tiến triển từ từ và đều đặn, giống như 'từng bước một' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự phát triển, thay đổi, hoặc tiến bộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gradvist"