(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trolddom
B2
substantiv B2 Linguistics, Computing, Occult

trolddom

ˈtʁʌlˌdɔmˀ
bùa ngải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trolddom"

Định nghĩa (Dansk)

Anvendelse af magiske kræfter, især til at skade andre; sort magi.

Ý nghĩa của "trolddom" trong tiếng Việt

Một lời nguyền ma thuật hoặc bùa chú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trolddom"

  • "I gamle dage troede folk på trolddom og hekseri."

    "Ngày xưa, người ta tin vào bùa ngải và phù thủy."

  • "Hun blev anklaget for trolddom og brændt på bålet."

    "Cô ấy bị buộc tội dùng bùa ngải và bị thiêu trên giàn hỏa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trolddom"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trolddom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trolddom" đúng ngữ cảnh

Từ 'trolddom' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sử dụng ma thuật để gây hại. Cần phân biệt với 'magi' có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang tính tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trolddom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít trolddom
Der var en tid, hvor folk troede på trolddom.
(Đã có một thời gian người ta tin vào phép thuật.)
Xác định số ít trolddommen
Trolddommen i den gamle bog var stærk.
(Phép thuật trong cuốn sách cổ rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều trolddomme
I gamle dage var der mange forskellige trolddomme.
(Ngày xưa có rất nhiều loại phép thuật khác nhau.)
Xác định số nhiều trolddommene
Trolddommene i den saga er meget farlige.
(Những phép thuật trong câu chuyện đó rất nguy hiểm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Trolddomskunst er en farlig praksis."

    "Nghệ thuật phù thủy là một hành vi nguy hiểm."

  • "De gamle historier fortæller om trolddomsforbandelser lagt over landsbyen."

    "Những câu chuyện cổ kể về những lời nguyền phù thủy giáng xuống ngôi làng."

  • "Politiet efterforsker en sag om mistænkt trolddomsudøvelse."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ nghi ngờ thực hành phù thủy."

Danh từ số nhiều
  • "Gamle sagn fortæller om steder fulde af farlige trolddomme."

    "Những truyền thuyết cổ kể về những nơi chứa đầy những phép thuật nguy hiểm."

  • "I middelalderen blev mange kvinder anklaget for at praktisere trolddomme."

    "Vào thời Trung cổ, nhiều phụ nữ bị buộc tội thực hành phép thuật."

  • "Nogle mener, at moderne manipulationsteknikker er en form for trolddomme i forklædning."

    "Một số người tin rằng các kỹ thuật thao túng hiện đại là một hình thức của phép thuật dưới vỏ bọc."