(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa troværdigt
B2
Adverbium B2 Ngôn ngữ học

troværdigt

/ˈtʁoʊ̯ˌvæʁd̥iɡt/
một cách đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "troværdigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der giver grund til at tro på noget; på en måde der virker overbevisende.

Ý nghĩa của "troværdigt" trong tiếng Việt

Một cách dễ tin; một cách đáng tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "troværdigt"

  • "Han talte troværdigt om sine erfaringer."

    "Anh ấy nói một cách đáng tin về những kinh nghiệm của mình."

  • "Hun fremstillede sin sag troværdigt i retten."

    "Cô ấy trình bày vụ việc của mình một cách đáng tin cậy tại tòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troværdigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

utroværdigt (một cách không đáng tin)

Cách dùng "troværdigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "troværdigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'troværdigt' thường được sử dụng để mô tả một hành động, tuyên bố hoặc người nào đó đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'pålidelig' (đáng tin cậy, có thể tin vào khả năng của ai đó/cái gì đó).

Bảng chia từ (Bøjning) của "troværdigt"