troværdigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "troværdigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der giver grund til at tro på noget; på en måde der virker overbevisende.
Ý nghĩa của "troværdigt" trong tiếng Việt
Một cách dễ tin; một cách đáng tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "troværdigt"
-
"Han talte troværdigt om sine erfaringer."
"Anh ấy nói một cách đáng tin về những kinh nghiệm của mình."
-
"Hun fremstillede sin sag troværdigt i retten."
"Cô ấy trình bày vụ việc của mình một cách đáng tin cậy tại tòa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troværdigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "troværdigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "troværdigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'troværdigt' thường được sử dụng để mô tả một hành động, tuyên bố hoặc người nào đó đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'pålidelig' (đáng tin cậy, có thể tin vào khả năng của ai đó/cái gì đó).