(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overbevisende
B2
adjektiv B2 Chung

overbevisende

/oːvɐˈbeːvisn̩də/
có sức thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overbevisende"

Định nghĩa (Dansk)

I stand til at få nogen til at tro, at noget er sandt eller virkeligt.

Ý nghĩa của "overbevisende" trong tiếng Việt

Có khả năng khiến ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overbevisende"

  • "Hans argumenter var meget overbevisende."

    "Những lập luận của anh ấy rất có sức thuyết phục."

  • "Hun holdt en overbevisende tale om klimaforandringer."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục về biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overbevisende"

Đồng nghĩa

slagkraftig (mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng) indtrængende (thấm thía, sâu sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "overbevisende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overbevisende" đúng ngữ cảnh

Từ 'overbevisende' thường được dùng để mô tả một lý lẽ, bằng chứng hoặc một người có khả năng thuyết phục cao. Cần phân biệt với 'plausibel' (có vẻ hợp lý) và 'sand' (thật, đúng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overbevisende"