(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trykt
B1
adjektiv B1 Tổng quát

trykt

/ˈtʁykt/
đã in
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trykt"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet ved trykning.

Ý nghĩa của "trykt" trong tiếng Việt

Được sản xuất bằng cách in.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trykt"

  • "Bogen er trykt i et stort oplag."

    "Cuốn sách được in với số lượng lớn."

  • "Jeg læser en trykt avis."

    "Tôi đang đọc một tờ báo in."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trykt"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "trykt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trykt" đúng ngữ cảnh

Từ "trykt" thường được dùng để mô tả các tài liệu, sách báo, hoặc hình ảnh đã được in. Cần phân biệt với các phương pháp sản xuất khác như viết tay hoặc vẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trykt"