trykning
Định nghĩa & Giải nghĩa "trykning"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstilling af tekst og billeder på papir eller andre materialer ved hjælp af en trykpresse eller en lignende metode.
Ý nghĩa của "trykning" trong tiếng Việt
Hoạt động hoặc quá trình sản xuất sách, báo, v.v. bằng cách in.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trykning"
-
"Kvaliteten af trykningen er meget vigtig for os."
"Chất lượng in ấn rất quan trọng đối với chúng tôi."
-
"Bogen er i trykning nu og vil være klar om et par uger."
"Cuốn sách đang được in và sẽ hoàn thành sau vài tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trykning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trykning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trykning" đúng ngữ cảnh
Từ 'trykning' thường được dùng để chỉ quá trình in ấn nói chung. Cần phân biệt với 'print', thường dùng khi nói về việc in từ máy tính cá nhân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "trykning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | trykning |
Denne trykning er af høj kvalitet.
(Bản in này có chất lượng cao.) |
| Xác định số ít | trykningen |
Trykningen af bogen tog lang tid.
(Việc in cuốn sách mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | trykninger |
Vi har modtaget flere trykninger fra trykkeriet.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều bản in từ nhà in.) |
| Xác định số nhiều | trykningerne |
Trykningerne blev godkendt af kunden.
(Các bản in đã được khách hàng phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En omkostningseffektiv trykning er afgørende for virksomhedens markedsføring."
"Một bản in hiệu quả về chi phí là rất quan trọng đối với hoạt động tiếp thị của công ty."
- "Jeg har bestilt en ny trykning af plakaterne til koncerten."
"Tôi đã đặt in một đợt áp phích mới cho buổi hòa nhạc."
- "Kvaliteten af trykningen afhænger af papiret og blækket."
"Chất lượng in ấn phụ thuộc vào giấy và mực in."
- "Avisens tryknings kvalitet er blevet forbedret betydeligt."
"Chất lượng in ấn của tờ báo đã được cải thiện đáng kể."
- "Jeg er fascineret af den gamle tryknings charme."
"Tôi bị quyến rũ bởi nét quyến rũ của công nghệ in ấn cổ xưa."
- "Virksomhedens tryknings kapacitet er enorm."
"Năng lực in ấn của công ty là rất lớn."