turisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "turisme"
Định nghĩa (Dansk)
Aktiviteten af at rejse og besøge steder for fornøjelse eller forretning.
Ý nghĩa của "turisme" trong tiếng Việt
Ngành kinh doanh và quản lý các kỳ nghỉ và chuyến thăm đến những địa điểm thú vị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "turisme"
-
"Turismen er en vigtig indtægtskilde for mange lande."
"Du lịch là một nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều quốc gia."
-
"Bæredygtig turisme tager hensyn til miljøet og de lokale samfund."
"Du lịch bền vững xem xét đến môi trường và cộng đồng địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turisme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "turisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "turisme" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'turisme' thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp du lịch nói chung, tương tự như 'ngành du lịch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'rejse' (chuyến đi) hoặc 'ferie' (kỳ nghỉ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "turisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | turisme |
Turisme er en vigtig industri for mange lande.
(Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia.) |
| Xác định số ít | turismen |
Turismen i Danmark er stigende.
(Ngành du lịch ở Đan Mạch đang tăng trưởng.) |
| Nguyên thể số nhiều | turismer |
Der findes mange forskellige turismer i verden.
(Có rất nhiều loại hình du lịch khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | turismerne |
Turismerne i Europa er populære.
(Các loại hình du lịch ở Châu Âu rất phổ biến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Økoturisme er en voksende trend inden for turisme."
"Du lịch sinh thái là một xu hướng phát triển trong ngành du lịch."
- "Danmarks turismeindustri bidrager betydeligt til landets økonomi."
"Ngành công nghiệp du lịch của Đan Mạch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước."
- "Bæredygtig turisme er vigtig for at bevare miljøet og kulturen."
"Du lịch bền vững rất quan trọng để bảo tồn môi trường và văn hóa."