(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornøjelse
B1
substantiv B1 Chung

fornøjelse

/fɔˈnɶjˀəlsə/
sự thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornøjelse"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af glæde eller tilfredshed.

Ý nghĩa của "fornøjelse" trong tiếng Việt

trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornøjelse"

  • "Det var en stor fornøjelse at møde dig."

    "Rất vui được gặp bạn."

  • "Jeg læser den her bog med stor fornøjelse."

    "Tôi đọc cuốn sách này với sự thích thú lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornøjelse"

Đồng nghĩa

glæde (niềm vui) velbehag (sự thoải mái)

Trái nghĩa

misfornøjelse (sự không hài lòng)

Cách dùng "fornøjelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornøjelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornøjelse' thường được sử dụng để diễn tả niềm vui thích hoặc sự hài lòng đối với một điều gì đó. Nó có thể so sánh với 'glæde', nhưng 'fornøjelse' thường mang sắc thái trang trọng hoặc tinh tế hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornøjelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fornøjelse
Det er en fornøjelse at møde dig.
(Rất vui được gặp bạn.)
Xác định số ít fornøjelsen
Fornøjelsen var helt min.
(Niềm vui hoàn toàn là của tôi.)
Nguyên thể số nhiều fornøjelser
Livet er fyldt med små fornøjelser.
(Cuộc sống tràn ngập những niềm vui nhỏ.)
Xác định số nhiều fornøjelserne
Fornøjelserne ved rejsen var mange.
(Những niềm vui của chuyến đi rất nhiều.)