fornøjelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "fornøjelse"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af glæde eller tilfredshed.
Ý nghĩa của "fornøjelse" trong tiếng Việt
trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornøjelse"
-
"Det var en stor fornøjelse at møde dig."
"Rất vui được gặp bạn."
-
"Jeg læser den her bog med stor fornøjelse."
"Tôi đọc cuốn sách này với sự thích thú lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornøjelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fornøjelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fornøjelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'fornøjelse' thường được sử dụng để diễn tả niềm vui thích hoặc sự hài lòng đối với một điều gì đó. Nó có thể so sánh với 'glæde', nhưng 'fornøjelse' thường mang sắc thái trang trọng hoặc tinh tế hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fornøjelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fornøjelse |
Det er en fornøjelse at møde dig.
(Rất vui được gặp bạn.) |
| Xác định số ít | fornøjelsen |
Fornøjelsen var helt min.
(Niềm vui hoàn toàn là của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fornøjelser |
Livet er fyldt med små fornøjelser.
(Cuộc sống tràn ngập những niềm vui nhỏ.) |
| Xác định số nhiều | fornøjelserne |
Fornøjelserne ved rejsen var mange.
(Những niềm vui của chuyến đi rất nhiều.) |