(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tydeliggøre
B2
verbum B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

tydeliggøre

/ˈtyːðəˌlɪɡˌɡøːˀrə/
nhớ lại một cách rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tydeliggøre"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget tydeligt og letforståeligt.

Ý nghĩa của "tydeliggøre" trong tiếng Việt

Nhớ lại điều gì đó một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tydeliggøre"

  • "Han forsøgte at tydeliggøre sine synspunkter."

    "Anh ấy cố gắng làm rõ quan điểm của mình."

  • "Professoren tydeliggjorde teorien med et eksempel."

    "Giáo sư đã làm rõ lý thuyết bằng một ví dụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tydeliggøre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fordunkle (làm tối nghĩa, che mờ)

Cách dùng "tydeliggøre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tydeliggøre" đúng ngữ cảnh

Từ 'tydeliggøre' thường được dùng khi muốn làm rõ một vấn đề hoặc khái niệm đã tồn tại, giúp người khác hiểu nó dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một điều gì đó trở nên minh bạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tydeliggøre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tydeliggøre
Vi skal tydeliggøre vores mål for næste kvartal.
(Chúng ta cần làm rõ mục tiêu của mình cho quý tới.)
Hiện tại tydeliggør
Han tydeliggør altid sine pointer med eksempler.
(Anh ấy luôn làm rõ các luận điểm của mình bằng các ví dụ.)
Quá khứ tydeliggjorde
Rapporten tydeliggjorde behovet for forandring.
(Báo cáo đã làm rõ sự cần thiết của sự thay đổi.)
Quá khứ phân từ tydeliggjort
Problemet er blevet tydeliggjort gennem undersøgelsen.
(Vấn đề đã được làm rõ thông qua cuộc điều tra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke tydeliggøre rapportens konklusioner yderligere."

    "Tôi không thể làm rõ hơn nữa các kết luận của báo cáo."

  • "Han ville ikke tydeliggøre sine motiver for pressen."

    "Anh ấy sẽ không làm rõ động cơ của mình cho giới báo chí."

  • "Vi bør ikke tydeliggøre disse problemstillinger i offentligheden."

    "Chúng ta không nên làm rõ những vấn đề này trước công chúng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går tydeliggjorde professoren sin teori for studenterne."

    "Hôm qua, giáo sư đã làm rõ lý thuyết của mình cho các sinh viên."

  • "Nu vil jeg tydeliggøre, hvorfor denne beslutning er vigtig."

    "Bây giờ tôi sẽ làm rõ lý do tại sao quyết định này lại quan trọng."

  • "Med denne illustration kan vi tydeliggøre problemet bedre."

    "Với hình minh họa này, chúng ta có thể làm rõ vấn đề tốt hơn."