tydeliggøre
Định nghĩa & Giải nghĩa "tydeliggøre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget tydeligt og letforståeligt.
Ý nghĩa của "tydeliggøre" trong tiếng Việt
Nhớ lại điều gì đó một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tydeliggøre"
-
"Han forsøgte at tydeliggøre sine synspunkter."
"Anh ấy cố gắng làm rõ quan điểm của mình."
-
"Professoren tydeliggjorde teorien med et eksempel."
"Giáo sư đã làm rõ lý thuyết bằng một ví dụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tydeliggøre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tydeliggøre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tydeliggøre" đúng ngữ cảnh
Từ 'tydeliggøre' thường được dùng khi muốn làm rõ một vấn đề hoặc khái niệm đã tồn tại, giúp người khác hiểu nó dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một điều gì đó trở nên minh bạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tydeliggøre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | tydeliggøre |
Vi skal tydeliggøre vores mål for næste kvartal.
(Chúng ta cần làm rõ mục tiêu của mình cho quý tới.) |
| Hiện tại | tydeliggør |
Han tydeliggør altid sine pointer med eksempler.
(Anh ấy luôn làm rõ các luận điểm của mình bằng các ví dụ.) |
| Quá khứ | tydeliggjorde |
Rapporten tydeliggjorde behovet for forandring.
(Báo cáo đã làm rõ sự cần thiết của sự thay đổi.) |
| Quá khứ phân từ | tydeliggjort |
Problemet er blevet tydeliggjort gennem undersøgelsen.
(Vấn đề đã được làm rõ thông qua cuộc điều tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke tydeliggøre rapportens konklusioner yderligere."
"Tôi không thể làm rõ hơn nữa các kết luận của báo cáo."
- "Han ville ikke tydeliggøre sine motiver for pressen."
"Anh ấy sẽ không làm rõ động cơ của mình cho giới báo chí."
- "Vi bør ikke tydeliggøre disse problemstillinger i offentligheden."
"Chúng ta không nên làm rõ những vấn đề này trước công chúng."
- "I går tydeliggjorde professoren sin teori for studenterne."
"Hôm qua, giáo sư đã làm rõ lý thuyết của mình cho các sinh viên."
- "Nu vil jeg tydeliggøre, hvorfor denne beslutning er vigtig."
"Bây giờ tôi sẽ làm rõ lý do tại sao quyết định này lại quan trọng."
- "Med denne illustration kan vi tydeliggøre problemet bedre."
"Với hình minh họa này, chúng ta có thể làm rõ vấn đề tốt hơn."