klargøre
Định nghĩa & Giải nghĩa "klargøre"
Định nghĩa (Dansk)
Gøre noget klart og tydeligt, så der ikke er nogen tvivl eller misforståelser.
Ý nghĩa của "klargøre" trong tiếng Việt
Diễn đạt, trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng, chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klargøre"
-
"Jeg vil gerne klargøre mit synspunkt."
"Tôi muốn nêu rõ quan điểm của mình."
-
"Regeringen forsøgte at klargøre de nye regler."
"Chính phủ đã cố gắng nêu rõ các quy tắc mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klargøre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "klargøre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klargøre" đúng ngữ cảnh
Từ 'klargøre' nhấn mạnh vào việc làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng và không còn mơ hồ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "klargøre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at klargøre |
Vi skal klargøre planen inden mødet.
(Chúng ta cần làm rõ kế hoạch trước cuộc họp.) |
| Hiện tại | klargør |
Hun klargør altid sine tanker, før hun taler.
(Cô ấy luôn làm rõ suy nghĩ của mình trước khi nói.) |
| Quá khứ | klargjorde |
Politiet klargjorde situationen for pressen.
(Cảnh sát đã làm rõ tình hình cho báo chí.) |
| Quá khứ phân từ | klargjort |
Rapporten er blevet klargjort af eksperterne.
(Báo cáo đã được các chuyên gia làm rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil klargøre planen i morgen."
"Tôi sẽ làm rõ kế hoạch vào ngày mai."
- "Vi skal klargøre alle detaljer inden mødet."
"Chúng ta sẽ phải làm rõ tất cả các chi tiết trước cuộc họp."
- "Hun vil klargøre sin holdning til emnet senere."
"Cô ấy sẽ làm rõ quan điểm của mình về chủ đề này sau."
- "Jeg vil gerne klargøre, at alle er velkomne."
"Tôi muốn làm rõ rằng tất cả mọi người đều được chào đón."
- "Du skal klargøre dine intentioner, før du tager afsted."
"Bạn phải làm rõ ý định của mình trước khi bạn rời đi."
- "Vi må klargøre reglerne, så der ikke opstår misforståelser."
"Chúng ta phải làm rõ các quy tắc để không xảy ra hiểu lầm."
- "Jeg har klargjort rapporten, så chefen kan godkende den."
"Tôi đã làm rõ báo cáo để sếp có thể phê duyệt nó."
- "Hun har klargjort sine intentioner, så alle forstår hendes motivation."
"Cô ấy đã làm rõ ý định của mình để mọi người hiểu động cơ của cô ấy."
- "Vi har klargjort alle detaljer, før vi underskriver kontrakten."
"Chúng tôi đã làm rõ tất cả các chi tiết trước khi ký hợp đồng."