uagtsomhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "uagtsomhed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende agtpågivenhed eller forsømmelse; en handling udført uden tilstrækkelig omhu eller omtanke.
Ý nghĩa của "uagtsomhed" trong tiếng Việt
Một hành động không được lên kế hoạch hoặc cố ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uagtsomhed"
-
"Hans uagtsomhed førte til en alvorlig ulykke."
"Sự vô ý của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."
-
"Virksomheden blev anklaget for uagtsomhed i forbindelse med sikkerhedsforanstaltningerne."
"Công ty bị buộc tội vô ý liên quan đến các biện pháp an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uagtsomhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uagtsomhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uagtsomhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'uagtsomhed' chỉ sự thiếu cẩn trọng, sự bất cẩn dẫn đến hành động gây hậu quả. Cần phân biệt với 'utilsigtet', nghĩa là vô tình, không cố ý nhưng không nhất thiết gây ra hậu quả.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uagtsomhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uagtsomhed |
Hans uagtsomhed førte til en alvorlig ulykke.
(Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | uagtsomheden |
Uagtsomheden i sagen var chokerende.
(Sự bất cẩn trong vụ việc này thật đáng kinh ngạc.) |
| Nguyên thể số nhiều | uagtsomheder |
Der blev begået flere uagtsomheder under processen.
(Đã có một số hành vi bất cẩn xảy ra trong quá trình này.) |
| Xác định số nhiều | uagtsomhederne |
Uagtsomhederne blev grundigt undersøgt.
(Những hành vi bất cẩn đã được điều tra kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens mange uagtsomheder førte til alvorlige konsekvenser for miljøet."
"Những sự tắc trách của công ty đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho môi trường."
- "Dommeren påpegede adskillige uagtsomheder i politiets efterforskning."
"Thẩm phán đã chỉ ra nhiều sơ suất trong cuộc điều tra của cảnh sát."
- "Uagtsomheder i vedligeholdelsen af broen resulterede i dens kollaps."
"Sự tắc trách trong việc bảo trì cây cầu đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."