omhu
Định nghĩa & Giải nghĩa "omhu"
Định nghĩa (Dansk)
det at være omhyggelig; grundighed og nøjagtighed i udførelsen af en opgave
Ý nghĩa của "omhu" trong tiếng Việt
Tính cẩn trọng, kỹ lưỡng, có đạo đức, liêm khiết, luôn cố gắng làm điều đúng đắn và tránh làm điều sai trái; sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omhu"
-
"Han udførte opgaven med stor omhu."
"Anh ấy đã hoàn thành công việc với sự cẩn trọng lớn."
-
"Projektet kræver omhu og præcision."
"Dự án đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omhu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omhu" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omhu" đúng ngữ cảnh
Từ 'omhu' thể hiện sự cẩn trọng, chu đáo và kỹ lưỡng trong công việc hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và quan tâm đến chi tiết, tương tự như 'tính cẩn trọng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'omhu' còn có thể mang nghĩa 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm' trong một số ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omhu"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omhu |
Han viste stor omhu i sit arbejde.
(Anh ấy thể hiện sự cẩn trọng lớn trong công việc của mình.) |
| Xác định số ít | omhuen |
Omhuen for detaljerne er imponerende.
(Sự cẩn trọng đến từng chi tiết thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | omhuer |
Der findes mange forskellige omhuer i plejesektoren.
(Có rất nhiều sự cẩn trọng khác nhau trong lĩnh vực chăm sóc.) |
| Xác định số nhiều | omhuerne |
Omhuerne, som personalet udviste, var rørende.
(Sự cẩn trọng mà nhân viên thể hiện thật cảm động.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hendes omhuarbejde resulterede i et fejlfrit produkt."
"Công việc tỉ mỉ của cô ấy đã tạo ra một sản phẩm hoàn hảo."
- "Virksomheden er kendt for sin store omhuindsats i miljøbeskyttelse."
"Công ty nổi tiếng với nỗ lực cẩn trọng lớn trong việc bảo vệ môi trường."
- "Lægens omhufulde behandling reddede patientens liv."
"Sự điều trị cẩn trọng của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân."