(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uautoriseret
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

uautoriseret

/ˌuːɑutoʁiseˈʁet/
tài khoản trái phép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uautoriseret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke godkendt eller tilladt; uden tilladelse.

Ý nghĩa của "uautoriseret" trong tiếng Việt

"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uautoriseret"

  • "Uautoriseret adgang til systemet er strengt forbudt."

    "Truy cập trái phép vào hệ thống bị nghiêm cấm."

  • "Han foretog en uautoriseret ændring i rapporten."

    "Anh ấy đã thực hiện một thay đổi trái phép trong báo cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uautoriseret"

Đồng nghĩa

ikke-godkendt (không được chấp thuận)

Trái nghĩa

Cách dùng "uautoriseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uautoriseret" đúng ngữ cảnh

Từ "uautoriseret" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "trái phép" hoặc "không được phép" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "ulovlig" (bất hợp pháp) vì "uautoriseret" chỉ đơn thuần là không có sự cho phép, trong khi "ulovlig" vi phạm luật pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uautoriseret"