uautoriseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "uautoriseret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke godkendt eller tilladt; uden tilladelse.
Ý nghĩa của "uautoriseret" trong tiếng Việt
"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uautoriseret"
-
"Uautoriseret adgang til systemet er strengt forbudt."
"Truy cập trái phép vào hệ thống bị nghiêm cấm."
-
"Han foretog en uautoriseret ændring i rapporten."
"Anh ấy đã thực hiện một thay đổi trái phép trong báo cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uautoriseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uautoriseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uautoriseret" đúng ngữ cảnh
Từ "uautoriseret" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "trái phép" hoặc "không được phép" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "ulovlig" (bất hợp pháp) vì "uautoriseret" chỉ đơn thuần là không có sự cho phép, trong khi "ulovlig" vi phạm luật pháp.