autoriseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "autoriseret"
Định nghĩa (Dansk)
Givet tilladelse eller bemyndigelse til at handle på vegne af en anden.
Ý nghĩa của "autoriseret" trong tiếng Việt
Đã được giao phó hoặc ủy thác cho một người hoặc một nhóm khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autoriseret"
-
"Han er en autoriseret revisor."
"Anh ấy là một kiểm toán viên được ủy quyền."
-
"Virksomheden er autoriseret til at udføre denne type arbejde."
"Công ty được ủy quyền thực hiện loại công việc này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoriseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autoriseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "autoriseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'autoriseret' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến luật pháp, kinh doanh hoặc chính thức. Nó mang ý nghĩa được cấp phép hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền. Cần phân biệt với các từ khác như 'godkendt' (được chấp thuận) hoặc 'tilladt' (được cho phép), vì 'autoriseret' nhấn mạnh vào sự ủy quyền chính thức.