(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubeboet
B2
adjektiv B2 Địa lý, Môi trường

ubeboet

/uˈbeːˌboˀət/
không có người ở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubeboet"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted eller område hvor der ikke bor mange mennesker.

Ý nghĩa của "ubeboet" trong tiếng Việt

Không có hoặc có rất ít người sinh sống ở một khu vực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubeboet"

  • "Øen er ubeboet."

    "Hòn đảo này không có người ở."

  • "Store dele af Grønland er ubeboet."

    "Phần lớn Greenland không có người ở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubeboet"

Đồng nghĩa

folketom (vắng người)

Trái nghĩa

Cách dùng "ubeboet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubeboet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubeboet' thường dùng để chỉ những khu vực rộng lớn, hoang sơ, nơi có ít hoặc không có người sinh sống. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái không có người ở tạm thời (ví dụ: en tom bygning).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubeboet"