befolket
/beˈfɔlkət/
đông dân
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "befolket"
Định nghĩa (Dansk)
som har mange indbyggere
Ý nghĩa của "befolket" trong tiếng Việt
đông dân cư; có dân số lớn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befolket"
-
"Kina er et meget befolket land."
"Trung Quốc là một quốc gia rất đông dân."
-
"Området er tæt befolket."
"Khu vực này có mật độ dân số cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befolket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "befolket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "befolket" đúng ngữ cảnh
Từ 'befolket' thường được sử dụng để mô tả một khu vực, quốc gia hoặc địa điểm có dân số đông đúc. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự đông đúc.