(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uberettiget
B2
adjektiv B2 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

uberettiget

ˈuːbəˌʁetɪɡət
không chính đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uberettiget"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke berettiget; uden tilstrækkelig grund eller bevis.

Ý nghĩa của "uberettiget" trong tiếng Việt

Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uberettiget"

  • "Hans afskedigelse var uberettiget."

    "Việc sa thải anh ta là không chính đáng."

  • "De uberettigede anklager skadede hans ry."

    "Những lời buộc tội không chính đáng đã làm tổn hại danh tiếng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uberettiget"

Đồng nghĩa

ugrundet (vô căn cứ)

Trái nghĩa

Cách dùng "uberettiget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uberettiget" đúng ngữ cảnh

Từ 'uberettiget' thường được sử dụng để chỉ những hành động, yêu cầu hoặc cáo buộc không có căn cứ, không công bằng hoặc không có lý do chính đáng. Cần phân biệt với 'uretfærdig' (bất công), mặc dù hai từ này có nghĩa gần nhau, nhưng 'uberettiget' nhấn mạnh vào việc thiếu bằng chứng hoặc lý do hợp lệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uberettiget"