(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa berettiget
B2
adjektiv B2 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

berettiget

/b̥eˈʁɛˌtiːɡət/
chính đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "berettiget"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en gyldig eller rimelig grund; som kan forsvares eller retfærdiggøres.

Ý nghĩa của "berettiget" trong tiếng Việt

Có thể chứng minh là đúng đắn, hợp lý hoặc có lý do chính đáng; có thể biện minh được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berettiget"

  • "Hans krav er fuldt berettiget."

    "Yêu cầu của anh ấy hoàn toàn chính đáng."

  • "Hun følte sig berettiget til at klage over behandlingen."

    "Cô ấy cảm thấy mình có quyền khiếu nại về cách đối xử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berettiget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "berettiget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "berettiget" đúng ngữ cảnh

Từ 'berettiget' thường được sử dụng khi nói về quyền lợi, yêu cầu hoặc lý do có cơ sở. Cần phân biệt với 'retfærdig' (công bằng) và 'gyldig' (hợp lệ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "berettiget"