berettiget
Định nghĩa & Giải nghĩa "berettiget"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en gyldig eller rimelig grund; som kan forsvares eller retfærdiggøres.
Ý nghĩa của "berettiget" trong tiếng Việt
Có thể chứng minh là đúng đắn, hợp lý hoặc có lý do chính đáng; có thể biện minh được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berettiget"
-
"Hans krav er fuldt berettiget."
"Yêu cầu của anh ấy hoàn toàn chính đáng."
-
"Hun følte sig berettiget til at klage over behandlingen."
"Cô ấy cảm thấy mình có quyền khiếu nại về cách đối xử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berettiget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "berettiget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "berettiget" đúng ngữ cảnh
Từ 'berettiget' thường được sử dụng khi nói về quyền lợi, yêu cầu hoặc lý do có cơ sở. Cần phân biệt với 'retfærdig' (công bằng) và 'gyldig' (hợp lệ).