uberørt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uberørt"
Định nghĩa (Dansk)
ikke rørt, skadet eller ændret; i sin oprindelige tilstand
Ý nghĩa của "uberørt" trong tiếng Việt
không bị hư hại hoặc tổn thương; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi con người
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uberørt"
-
"Stranden var helt uberørt, som om ingen havde været der før."
"Bãi biển hoàn toàn nguyên sơ, như thể chưa ai từng đến đó."
-
"Efter ulykken lå hans ordninger uberørte på bordet."
"Sau tai nạn, những kế hoạch của anh ấy vẫn còn nguyên trên bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uberørt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uberørt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uberørt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uberørt' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, cảnh quan chưa bị tác động bởi con người hoặc một vấn đề/tình huống chưa bị ai can thiệp vào.