(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uberørt
B2
adjektiv B2 Du lịch, Môi trường

uberørt

/ˈuːb̥ərˌøɐ̯ˀd/
nguyên sơ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uberørt"

Định nghĩa (Dansk)

ikke rørt, skadet eller ændret; i sin oprindelige tilstand

Ý nghĩa của "uberørt" trong tiếng Việt

không bị hư hại hoặc tổn thương; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi con người

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uberørt"

  • "Stranden var helt uberørt, som om ingen havde været der før."

    "Bãi biển hoàn toàn nguyên sơ, như thể chưa ai từng đến đó."

  • "Efter ulykken lå hans ordninger uberørte på bordet."

    "Sau tai nạn, những kế hoạch của anh ấy vẫn còn nguyên trên bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uberørt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

berørt (bị tác động, bị ảnh hưởng)

Cách dùng "uberørt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uberørt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uberørt' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, cảnh quan chưa bị tác động bởi con người hoặc một vấn đề/tình huống chưa bị ai can thiệp vào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uberørt"