(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubetydeligt
B2
adverbium B2 Chung

ubetydeligt

/uˈbe̝ˌtyðˀeliɡt/
một cách không đáng kể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubetydeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er for lille eller uvigtig til at være værd at overveje.

Ý nghĩa của "ubetydeligt" trong tiếng Việt

Một cách quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubetydeligt"

  • "Virkningen af denne ændring er ubetydelig."

    "Tác động của sự thay đổi này là không đáng kể."

  • "Han bidrog ubetydeligt til projektet."

    "Anh ấy đóng góp một cách không đáng kể vào dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubetydeligt"

Đồng nghĩa

negligibelt (không đáng kể, có thể bỏ qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "ubetydeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubetydeligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc không đáng kể của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'minimalt' (tối thiểu) khi muốn nói về số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubetydeligt"