(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betydeligt
B1
adverbium B1 Kinh tế, Luật, Kế toán

betydeligt

/beˈtyːðəli/
một cách đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betydeligt"

Định nghĩa (Dansk)

I betydelig grad; i en vigtig eller mærkbar grad.

Ý nghĩa của "betydeligt" trong tiếng Việt

Một cách đáng kể; ở một mức độ quan trọng, có ảnh hưởng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydeligt"

  • "Hans indsats har betydeligt forbedret virksomhedens resultater."

    "Những nỗ lực của anh ấy đã cải thiện đáng kể kết quả kinh doanh của công ty."

  • "Priserne er steget betydeligt i de seneste måneder."

    "Giá cả đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydeligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "betydeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betydeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'betydeligt' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc tác động lớn của một sự việc, hành động hoặc tình huống nào đó. Tương tự như 'một cách đáng kể' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng phù hợp. Có thể dịch là 'đáng kể', 'nhiều', 'quan trọng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betydeligt"