(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udbetaling
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

udbetaling

ˈuːðˌbe̝ˌtˢe̝ˀle̝ŋ
tiền chi trả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udbetaling"

Định nghĩa (Dansk)

En sum penge, der bliver betalt til nogen.

Ý nghĩa của "udbetaling" trong tiếng Việt

Số tiền được trả cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbetaling"

  • "Jeg har modtaget en udbetaling fra forsikringsselskabet."

    "Tôi đã nhận được một khoản tiền chi trả từ công ty bảo hiểm."

  • "Udbetalingen af lønnen sker den sidste dag i måneden."

    "Việc chi trả lương diễn ra vào ngày cuối cùng của tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbetaling"

Đồng nghĩa

betaling (khoản thanh toán) godtgørelse (tiền bồi thường)

Cách dùng "udbetaling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udbetaling" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ một khoản tiền cụ thể được trả, ví dụ như tiền lương, tiền trợ cấp hoặc tiền bồi thường. Cần phân biệt với 'betaling', có nghĩa rộng hơn là 'sự thanh toán' hoặc 'khoản thanh toán' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udbetaling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udbetaling
Der var en udbetaling fra forsikringen.
(Đã có một khoản thanh toán từ bảo hiểm.)
Xác định số ít udbetalingen
Udbetalingen blev forsinket.
(Khoản thanh toán bị trì hoãn.)
Nguyên thể số nhiều udbetalinger
Vi har modtaget flere udbetalinger.
(Chúng tôi đã nhận được một vài khoản thanh toán.)
Xác định số nhiều udbetalingerne
Udbetalingerne blev godkendt i går.
(Các khoản thanh toán đã được phê duyệt ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udbetalingen af min løn var forsinket denne måned."

    "Việc thanh toán lương của tôi bị trì hoãn tháng này."

  • "Jeg forstår ikke, hvorfor udbetalingen er så lille."

    "Tôi không hiểu tại sao khoản thanh toán lại nhỏ như vậy."

  • "Vi venter spændt på den store udbetaling fra forsikringsselskabet."

    "Chúng tôi đang hồi hộp chờ đợi khoản thanh toán lớn từ công ty bảo hiểm."