betaling
Định nghĩa & Giải nghĩa "betaling"
Định nghĩa (Dansk)
En sum penge der betales; handlingen at betale.
Ý nghĩa của "betaling" trong tiếng Việt
Số tiền đã thanh toán; sự thanh toán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betaling"
-
"Jeg har modtaget din betaling."
"Tôi đã nhận được khoản thanh toán của bạn."
-
"Betaling skal ske inden 14 dage."
"Việc thanh toán phải được thực hiện trong vòng 14 ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betaling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "betaling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betaling" đúng ngữ cảnh
Từ 'betaling' thường được sử dụng để chỉ số tiền đã thanh toán hoặc hành động thanh toán. Cần phân biệt với 'at betale' (động từ: thanh toán).
Bảng chia từ (Bøjning) của "betaling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | betaling |
Jeg har foretaget en betaling online.
(Tôi đã thực hiện một khoản thanh toán trực tuyến.) |
| Xác định số ít | betalingen |
Betalingen skal ske inden fredag.
(Việc thanh toán phải được thực hiện trước thứ Sáu.) |
| Nguyên thể số nhiều | betalinger |
Vi accepterer mange forskellige betalinger.
(Chúng tôi chấp nhận nhiều hình thức thanh toán khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | betalingerne |
Betalingerne er blevet behandlet.
(Các khoản thanh toán đã được xử lý.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har modtaget en betaling for min service."
"Tôi đã nhận được một khoản thanh toán cho dịch vụ của mình."
- "Virksomheden forventer en betaling inden for 14 dage."
"Công ty yêu cầu một khoản thanh toán trong vòng 14 ngày."
- "Han krævede en betaling for sin hjælp."
"Anh ấy yêu cầu một khoản thanh toán cho sự giúp đỡ của mình."
- "Kreditkortbetaling er en almindelig måde at betale online på."
"Thanh toán bằng thẻ tín dụng là một cách phổ biến để thanh toán trực tuyến."
- "Forsinket betaling medfører et gebyr."
"Thanh toán chậm trễ sẽ phải chịu một khoản phí."
- "Vi tilbyder en fleksibel afdragsbetaling for vores kunder."
"Chúng tôi cung cấp một hình thức thanh toán trả góp linh hoạt cho khách hàng của mình."