(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udbrede
B2
verbum B2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Khoa học

udbrede

ˈuːðˌbʁeːˀðə
truyền bá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udbrede"

Định nghĩa (Dansk)

At sprede eller formidle information, ideer eller viden til et større publikum.

Ý nghĩa của "udbrede" trong tiếng Việt

Phát tán, truyền bá, gieo rắc (thông tin, kiến thức, ý tưởng...) đến nhiều người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbrede"

  • "Regeringen ønsker at udbrede kendskabet til de nye sundhedsretningslinjer."

    "Chính phủ muốn truyền bá kiến thức về các hướng dẫn sức khỏe mới."

  • "De forsøgte at udbrede deres ideer gennem sociale medier."

    "Họ đã cố gắng truyền bá ý tưởng của mình thông qua mạng xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbrede"

Đồng nghĩa

sprede (phát tán) formidle (truyền đạt)

Trái nghĩa

tilbageholde (kìm giữ)

Cách dùng "udbrede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udbrede" đúng ngữ cảnh

Từ 'udbrede' thường được dùng khi nói về việc truyền bá một cách rộng rãi, có hệ thống. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái và mức độ khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udbrede"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udbrede
Vi skal udbrede budskabet om fred.
(Chúng ta phải lan truyền thông điệp về hòa bình.)
Hiện tại udbreder
Hun udbreder sine arme for at omfavne ham.
(Cô ấy dang rộng vòng tay để ôm anh ấy.)
Quá khứ udbredte
De udbredte rygter om hans hemmelige affære.
(Họ đã lan truyền tin đồn về mối tình bí mật của anh ấy.)
Quá khứ phân từ udbredt
Nyheden er blevet udbredt over hele landet.
(Tin tức đã được lan truyền khắp cả nước.)