(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udelukket
B1
adjektiv B1 Tổng quát

udelukket

uˈde̝ˌlukəd̥
bị loại trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udelukket"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke inkluderet; holdt udenfor.

Ý nghĩa của "udelukket" trong tiếng Việt

Bị loại trừ; không được bao gồm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udelukket"

  • "Han følte sig udelukket fra gruppen."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị loại khỏi nhóm."

  • "Muligheden er ikke udelukket."

    "Khả năng đó không bị loại trừ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udelukket"

Đồng nghĩa

ekskluderet (bị loại trừ (một cách chủ động)) holdt udenfor (bị giữ bên ngoài)

Trái nghĩa

inkluderet (được bao gồm)

Cách dùng "udelukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udelukket" đúng ngữ cảnh

Từ 'udelukket' thường dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị loại ra khỏi một nhóm, một hoạt động hoặc một cơ hội nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'ekskluderet' (bị loại trừ một cách chủ động) hoặc 'isoleret' (bị cô lập).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udelukket"