udfordring
Định nghĩa & Giải nghĩa "udfordring"
Định nghĩa (Dansk)
En situation, der tester ens evner eller styrke.
Ý nghĩa của "udfordring" trong tiếng Việt
Một tình huống mà trong đó ai đó hoặc cái gì đó đang được kiểm tra, đánh giá hoặc thử thách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udfordring"
-
"Livet er fuld af udfordringer."
"Cuộc sống đầy những thử thách."
-
"Den nye stilling er en stor udfordring for ham."
"Vị trí mới là một thử thách lớn đối với anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udfordring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udfordring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udfordring" đúng ngữ cảnh
Từ 'udfordring' thường được dùng để chỉ một tình huống khó khăn nhưng cũng có thể mang lại cơ hội để phát triển và học hỏi. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udfordring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udfordring |
Klimaændringer er en stor udfordring for verden.
(Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với thế giới.) |
| Xác định số ít | udfordringen |
Regeringen skal tage udfordringen alvorligt.
(Chính phủ phải xem xét thách thức này một cách nghiêm túc.) |
| Nguyên thể số nhiều | udfordringer |
Vi står over for mange udfordringer i fremtiden.
(Chúng ta phải đối mặt với nhiều thách thức trong tương lai.) |
| Xác định số nhiều | udfordringerne |
Vi må løse udfordringerne sammen.
(Chúng ta phải cùng nhau giải quyết những thách thức này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Direktørens udfordrings betydning for virksomheden er enorm."
"Ý nghĩa từ thách thức của giám đốc đối với công ty là vô cùng lớn."
- "Jeg er sikker på, at mit teams udfordrings resultat vil imponere alle."
"Tôi chắc chắn rằng kết quả từ thách thức của đội tôi sẽ gây ấn tượng với mọi người."
- "Regeringens udfordrings håndtering er blevet kritiseret af mange."
"Cách xử lý thách thức của chính phủ đã bị nhiều người chỉ trích."