(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa situation
B1
substantiv B1 Chung (General)

situation

/situɑˈɕoˀn/
tình hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "situation"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt tilstand eller de aktuelle omstændigheder på et bestemt tidspunkt.

Ý nghĩa của "situation" trong tiếng Việt

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "situation"

  • "Den politiske situation er meget ustabil."

    "Tình hình chính trị rất bất ổn."

  • "Vi er i en vanskelig situation."

    "Chúng ta đang ở trong một tình hình khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situation"

Đồng nghĩa

tilstand (trạng thái) omstændigheder (hoàn cảnh)

Cách dùng "situation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "situation" đúng ngữ cảnh

Từ 'situation' trong tiếng Đan Mạch tương đối giống với 'tình hình' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "situation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít situation
Det er en vanskelig situation.
(Đó là một tình huống khó khăn.)
Xác định số ít situationen
Situationen er under kontrol.
(Tình huống đang được kiểm soát.)
Nguyên thể số nhiều situationer
Der er mange forskellige situationer.
(Có rất nhiều tình huống khác nhau.)
Xác định số nhiều situationerne
Situationerne ændrede sig hurtigt.
(Các tình huống thay đổi nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Cheftrænerens vurdering af situationens alvor var tydelig."

    "Đánh giá của huấn luyện viên trưởng về mức độ nghiêm trọng của tình hình là rất rõ ràng."

  • "Virksomhedens håndtering af situationens kompleksitet var imponerende."

    "Cách công ty xử lý sự phức tạp của tình hình thật ấn tượng."

  • "Politikernes forståelse af situationens konsekvenser er afgørende."

    "Sự hiểu biết của các chính trị gia về hậu quả của tình hình là rất quan trọng."