situation
Định nghĩa & Giải nghĩa "situation"
Định nghĩa (Dansk)
En bestemt tilstand eller de aktuelle omstændigheder på et bestemt tidspunkt.
Ý nghĩa của "situation" trong tiếng Việt
Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "situation"
-
"Den politiske situation er meget ustabil."
"Tình hình chính trị rất bất ổn."
-
"Vi er i en vanskelig situation."
"Chúng ta đang ở trong một tình hình khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "situation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "situation" đúng ngữ cảnh
Từ 'situation' trong tiếng Đan Mạch tương đối giống với 'tình hình' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "situation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | situation |
Det er en vanskelig situation.
(Đó là một tình huống khó khăn.) |
| Xác định số ít | situationen |
Situationen er under kontrol.
(Tình huống đang được kiểm soát.) |
| Nguyên thể số nhiều | situationer |
Der er mange forskellige situationer.
(Có rất nhiều tình huống khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | situationerne |
Situationerne ændrede sig hurtigt.
(Các tình huống thay đổi nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Cheftrænerens vurdering af situationens alvor var tydelig."
"Đánh giá của huấn luyện viên trưởng về mức độ nghiêm trọng của tình hình là rất rõ ràng."
- "Virksomhedens håndtering af situationens kompleksitet var imponerende."
"Cách công ty xử lý sự phức tạp của tình hình thật ấn tượng."
- "Politikernes forståelse af situationens konsekvenser er afgørende."
"Sự hiểu biết của các chính trị gia về hậu quả của tình hình là rất quan trọng."