(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udgangspunkt
B1
substantiv B1 Tổng quát

udgangspunkt

ˈuːðˌɡæŋsˌpɔynt
điểm khởi đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udgangspunkt"

Định nghĩa (Dansk)

Det sted eller tidspunkt, hvor noget begynder eller starter.

Ý nghĩa của "udgangspunkt" trong tiếng Việt

Điểm khởi đầu, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình hoặc hoạt động của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgangspunkt"

  • "Vores udgangspunkt er, at alle har ret til en uddannelse."

    "Điểm khởi đầu của chúng tôi là tất cả mọi người đều có quyền được giáo dục."

  • "Fra det udgangspunkt kan vi begynde at planlægge projektet."

    "Từ điểm khởi đầu đó, chúng ta có thể bắt đầu lên kế hoạch cho dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgangspunkt"

Đồng nghĩa

startpunkt (điểm bắt đầu) basis (cơ sở)

Trái nghĩa

Cách dùng "udgangspunkt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udgangspunkt" đúng ngữ cảnh

Từ 'udgangspunkt' thường được dùng để chỉ một điểm bắt đầu cụ thể, một cơ sở để tiến hành hoặc một quan điểm ban đầu. Có thể dịch là 'điểm xuất phát', 'điểm khởi đầu' hoặc 'cơ sở'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udgangspunkt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udgangspunkt
Vores udgangspunkt er, at alle skal have lige muligheder.
(Điểm xuất phát của chúng ta là mọi người đều phải có cơ hội bình đẳng.)
Xác định số ít udgangspunktet
Udgangspunktet for forhandlingerne er et kompromisforslag.
(Điểm khởi đầu cho các cuộc đàm phán là một đề xuất thỏa hiệp.)
Nguyên thể số nhiều udgangspunkter
Der er mange forskellige udgangspunkter for denne diskussion.
(Có rất nhiều điểm khởi đầu khác nhau cho cuộc thảo luận này.)
Xác định số nhiều udgangspunkterne
Vi skal huske udgangspunkterne for vores beslutninger.
(Chúng ta phải nhớ các điểm khởi đầu cho các quyết định của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udgangspunktet for vores diskussion var de nye regler."

    "Điểm khởi đầu cho cuộc thảo luận của chúng tôi là các quy tắc mới."

  • "Jeg tror, at udgangspunktet er forkert."

    "Tôi nghĩ rằng điểm khởi đầu là sai."

  • "Vi må revurdere hele udgangspunktet."

    "Chúng ta phải xem xét lại toàn bộ điểm khởi đầu."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for et udgangspunkt for vores diskussion."

    "Chúng ta cần một điểm khởi đầu cho cuộc thảo luận của chúng ta."

  • "Projektet startede med et fælles udgangspunkt."

    "Dự án bắt đầu với một điểm khởi đầu chung."

  • "Det er vigtigt at have et klart udgangspunkt, når man planlægger en rejse."

    "Điều quan trọng là phải có một điểm khởi đầu rõ ràng khi bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi."