udgydelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "udgydelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at give frit udtryk for sine følelser og tanker; det at lade sine følelser og tanker strømme frit.
Ý nghĩa của "udgydelse" trong tiếng Việt
Sự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc một cách tự do và chân thành (trong lời nói hoặc bài viết).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgydelse"
-
"Hans udgydelse af vrede chokerede alle."
"Sự tuôn trào cơn giận của anh ấy đã khiến mọi người sốc."
-
"Digterens udgydelser af kærlighed rørte mange læsere."
"Sự tuôn trào tình yêu của nhà thơ đã làm lay động nhiều độc giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgydelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udgydelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udgydelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'udgydelse' thường được dùng để chỉ sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thể hiện cảm xúc đơn thuần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udgydelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udgydelse |
Den pludselige udgydelse af følelser overraskede alle.
(Sự bộc lộ cảm xúc đột ngột khiến mọi người ngạc nhiên.) |
| Xác định số ít | udgydelsen |
Udgydelsen af olie forurenede floden.
(Sự tràn dầu đã gây ô nhiễm dòng sông.) |
| Nguyên thể số nhiều | udgydelser |
Hans udgydelser af vrede skræmte børnene.
(Những cơn giận dữ của anh ta khiến bọn trẻ sợ hãi.) |
| Xác định số nhiều | udgydelserne |
Udgydelserne af giftige stoffer førte til miljøskader.
(Việc thải các chất độc hại đã dẫn đến thiệt hại môi trường.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hendes hjertes udgydelses kraft var overvældende."
"Sức mạnh của sự bộc lộ từ trái tim cô ấy thật choáng ngợp."
- "Jeg var vidne til hans sjæls udgydelses dybde."
"Tôi đã chứng kiến sự sâu sắc trong sự bộc lộ của tâm hồn anh ấy."
- "Forfatterens følelsers udgydelses ærlighed rørte læserne dybt."
"Sự chân thật trong sự bộc lộ cảm xúc của tác giả đã chạm đến trái tim độc giả."