udsendelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "udsendelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at sende et program via radio eller tv.
Ý nghĩa của "udsendelse" trong tiếng Việt
Sự phát sóng, quá trình truyền tải chương trình hoặc thông tin bằng radio hoặc truyền hình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsendelse"
-
"Dagens udsendelse starter klokken 18:00."
"Chương trình phát sóng hôm nay bắt đầu lúc 18:00."
-
"Radioen afbrød udsendelsen på grund af en vigtig nyhed."
"Đài phát thanh đã cắt ngang chương trình phát sóng vì một tin tức quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsendelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udsendelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udsendelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'udsendelse' thường được dùng để chỉ một chương trình cụ thể đã được phát sóng. Lưu ý sự khác biệt với từ 'transmission', chỉ quá trình truyền tín hiệu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udsendelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udsendelse |
Der er en udsendelse om klimaændringer i aften.
(Có một chương trình phát sóng về biến đổi khí hậu tối nay.) |
| Xác định số ít | udsendelsen |
Jeg så udsendelsen i går aftes.
(Tôi đã xem chương trình phát sóng tối qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | udsendelser |
Radioen har mange udsendelser.
(Đài phát thanh có nhiều chương trình phát sóng.) |
| Xác định số nhiều | udsendelserne |
Udsendelserne om politik er meget populære.
(Các chương trình phát sóng về chính trị rất phổ biến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En live udsendelse kan være meget spændende at se."
"Một chương trình phát sóng trực tiếp có thể rất thú vị để xem."
- "Udsendelsen blev afbrudt på grund af tekniske problemer."
"Chương trình phát sóng đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật."
- "Jeg så en interessant udsendelse om klimaforandringer i går."
"Hôm qua tôi đã xem một chương trình phát sóng thú vị về biến đổi khí hậu."