program
Định nghĩa & Giải nghĩa "program"
Định nghĩa (Dansk)
En plan eller række af handlinger der er arrangeret for at opnå et bestemt mål.
Ý nghĩa của "program" trong tiếng Việt
Một kế hoạch hoặc loạt các hành động được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "program"
-
"Vi har et fuldt program for weekenden."
"Chúng tôi có một chương trình đầy đủ cho cuối tuần."
-
"Regeringen har lanceret et nyt program for at bekæmpe arbejdsløshed."
"Chính phủ đã đưa ra một chương trình mới để chống lại nạn thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "program"
Đồng nghĩa
Cách dùng "program" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "program" đúng ngữ cảnh
Từ 'program' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'chương trình' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một kế hoạch, một lịch trình, hoặc một chương trình máy tính. Lưu ý cách phát âm khác biệt so với tiếng Anh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "program"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | program |
Jeg har et program på min computer.
(Tôi có một chương trình trên máy tính của tôi.) |
| Xác định số ít | programmet |
Programmet er meget nyttigt.
(Chương trình này rất hữu ích.) |
| Nguyên thể số nhiều | programmer |
Vi har mange programmer at vælge imellem.
(Chúng tôi có nhiều chương trình để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | programmerne |
Programmerne skal opdateres regelmæssigt.
(Các chương trình cần được cập nhật thường xuyên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for et program til at organisere mine billeder."
"Tôi cần một chương trình để sắp xếp ảnh của mình."
- "Hun deltog i et program om klimaforandringer."
"Cô ấy đã tham gia một chương trình về biến đổi khí hậu."
- "Vi skal udvikle et program, der kan hjælpe studerende med at lære dansk."
"Chúng ta cần phát triển một chương trình có thể giúp sinh viên học tiếng Đan Mạch."
- "Vi har et spændende tv-program i aften."
"Chúng tôi có một chương trình TV thú vị tối nay."
- "Regeringen lancerede et nyt reformprogram for sundhedsvæsenet."
"Chính phủ đã khởi động một chương trình cải cách mới cho hệ thống y tế."
- "Hun deltog i et intensivt træningsprogram for at forbedre sin kondition."
"Cô ấy đã tham gia một chương trình luyện tập cường độ cao để cải thiện thể lực của mình."
- "Virksomheden har udviklet flere programmer til at forbedre effektiviteten."
"Công ty đã phát triển nhiều chương trình để cải thiện hiệu quả."
- "De politiske partier præsenterede deres programmer for vælgerne."
"Các đảng phái chính trị đã trình bày các chương trình của họ cho cử tri."
- "Skolen tilbyder forskellige programmer for at imødekomme elevernes behov."
"Trường cung cấp các chương trình khác nhau để đáp ứng nhu cầu của học sinh."