(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udstyr
B1
substantiv B1 Thương mại, Thời trang, Quân sự, Du lịch

udstyr

/ˈuːstyˀɐ/
trang bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udstyr"

Định nghĩa (Dansk)

De nødvendige redskaber, maskiner eller andre ting til en bestemt aktivitet eller et bestemt formål.

Ý nghĩa của "udstyr" trong tiếng Việt

Trang thiết bị hoặc quần áo cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udstyr"

  • "Laboratoriet er fuldt udstyret med det nyeste udstyr."

    "Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các thiết bị mới nhất."

  • "Han købte nyt sportsudstyr til sin ferie."

    "Anh ấy đã mua đồ dùng thể thao mới cho kỳ nghỉ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udstyr"

Đồng nghĩa

redskaber (dụng cụ) rekvisitter (đồ dùng, đạo cụ)

Cách dùng "udstyr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udstyr" đúng ngữ cảnh

Từ 'udstyr' thường được dùng để chỉ trang thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể. Nó có thể bao gồm cả quần áo, công cụ, máy móc, v.v. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'udstyr' có thể dịch là 'thiết bị', 'dụng cụ' hoặc 'đồ dùng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udstyr"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udstyr
Vi har brug for nyt udstyr til laboratoriet.
(Chúng tôi cần thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.)
Xác định số ít udstyret
Udstyret er af høj kvalitet.
(Thiết bị này có chất lượng cao.)
Nguyên thể số nhiều udstyr
Moderne laboratorier har avanceret udstyr.
(Các phòng thí nghiệm hiện đại có thiết bị tiên tiến.)
Xác định số nhiều udstyrene
Udstyrene i gymnastiksalen er nye.
(Các thiết bị trong phòng tập thể dục là mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Førstehjælpsudstyret skal være let tilgængeligt i alle biler."

    "Bộ dụng cụ sơ cứu phải dễ dàng tiếp cận trong tất cả các xe ô tô."

  • "Dykkerudstyret er dyrt, men nødvendigt for at udforske undervandsverdenen."

    "Thiết bị lặn đắt tiền, nhưng cần thiết để khám phá thế giới dưới nước."

  • "Laboratorieudstyret er blevet grundigt rengjort efter eksperimentet."

    "Thiết bị phòng thí nghiệm đã được làm sạch kỹ lưỡng sau thí nghiệm."

Sở hữu cách (-s)
  • "Laboratoriets udstyrs kvalitet er afgørende for forskningen."

    "Chất lượng của thiết bị phòng thí nghiệm là yếu tố then chốt cho nghiên cứu."

  • "Fiskernes udstyrs vedligeholdelse er vigtig for sikkerheden på havet."

    "Việc bảo trì thiết bị của ngư dân rất quan trọng cho sự an toàn trên biển."

  • "Børnenes udstyrs leg er ofte fyldt med fantasi og kreativitet."

    "Việc chơi với thiết bị của lũ trẻ thường tràn ngập trí tưởng tượng và sự sáng tạo."