(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsvævende
C2
adjektiv C2 Đạo đức học/Xã hội học

udsvævende

/uðˈsʋɛːˀvn̩də/
sa đọa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsvævende"

Định nghĩa (Dansk)

Som er præget af manglende moral, manglende realitetssans og/eller uklarhed; fordærvet, amoralsk.

Ý nghĩa của "udsvævende" trong tiếng Việt

Phóng đãng, truỵ lạc, sa đoạ; thiếu đạo đức, vô luân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsvævende"

  • "Han levede et udsvævende liv med fester og stoffer."

    "Anh ta sống một cuộc đời sa đọa với những bữa tiệc và ma túy."

  • "Hendes udsvævende adfærd chokerede hendes familie."

    "Hành vi phóng túng của cô ấy đã gây sốc cho gia đình cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsvævende"

Đồng nghĩa

fordærvet (suy đồi, đồi trụy) lasciv (dâm đãng, thô tục)

Trái nghĩa

asketisk (khổ hạnh, tuân thủ nghiêm ngặt) moralisk (đạo đức)

Cách dùng "udsvævende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsvævende" đúng ngữ cảnh

Từ 'udsvævende' thường được dùng để chỉ hành vi hoặc lối sống thiếu đạo đức, sa đọa, phóng túng. Nó có thể mang nghĩa rộng hơn 'sa đoạ' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự thiếu thực tế và mơ hồ. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsvævende"