udtørring
Định nghĩa & Giải nghĩa "udtørring"
Định nghĩa (Dansk)
Fjernelse af fugt fra noget; tilstand af at være tørret ud.
Ý nghĩa của "udtørring" trong tiếng Việt
Sự loại bỏ độ ẩm khỏi một vật gì đó; trạng thái bị khô cạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtørring"
-
"Udtørringen af Aralsøen er en miljøkatastrofe."
"Sự khô cạn của biển Aral là một thảm họa môi trường."
-
"Huden kan lide under udtørring om vinteren."
"Da có thể bị khô vào mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtørring"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udtørring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udtørring" đúng ngữ cảnh
Từ 'udtørring' thường được dùng để chỉ sự khô cạn của đất, hồ, ao, hoặc sự mất nước của cơ thể. Cần phân biệt với 'tørring' (sự làm khô) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udtørring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udtørring |
Udtørring af jorden er et stort problem.
(Sự khô cằn của đất là một vấn đề lớn.) |
| Xác định số ít | udtørringen |
Udtørringen af Aralsøen er en miljøkatastrofe.
(Sự khô cạn của biển Aral là một thảm họa môi trường.) |
| Nguyên thể số nhiều | udtørringer |
Hyppige udtørringer har skadet landbruget.
(Tình trạng khô hạn thường xuyên đã gây thiệt hại cho nông nghiệp.) |
| Xác định số nhiều | udtørringerne |
Udtørringerne har gjort livet svært for mange bønder.
(Những đợt khô hạn đã gây khó khăn cho cuộc sống của nhiều nông dân.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udtørringen af jorden førte til dårlige afgrøder."
"Sự khô cằn của đất dẫn đến mùa màng kém."
- "Jeg er bekymret over udtørringen af min hud om vinteren."
"Tôi lo lắng về tình trạng khô da của tôi vào mùa đông."
- "Udtørringen af søen er en alvorlig miljøkatastrofe."
"Việc hồ bị khô cạn là một thảm họa môi trường nghiêm trọng."
- "Landbrugets intensive vandforbrug har ført til omfattende udtørring af vådområder."
"Việc sử dụng nước thâm canh trong nông nghiệp đã dẫn đến tình trạng khô cạn trên diện rộng của các vùng đất ngập nước."
- "Udtørringen af huden kan forårsage kløe og irritation."
"Sự khô da có thể gây ngứa và kích ứng."
- "Klimaændringerne bidrager til den stigende udtørring af jorden i mange regioner."
"Biến đổi khí hậu góp phần vào sự gia tăng tình trạng khô cằn của đất ở nhiều khu vực."
- "En langvarig udtørring af jorden kan føre til ørkendannelse."
"Sự khô cằn kéo dài của đất có thể dẫn đến sa mạc hóa."
- "Vi skal forhindre udtørringen af vores vådområder."
"Chúng ta phải ngăn chặn sự khô cằn của các vùng đất ngập nước của chúng ta."
- "Efter udtørringen af søen, blev der fundet mange gamle artefakter."
"Sau khi hồ cạn, nhiều cổ vật đã được tìm thấy."