(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvalg
B2
substantiv B2 Bảo tàng, Nghệ thuật, Nội dung số, Thông tin học

udvalg

ˈuːdˌvalˀɡ
tuyển chọn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvalg"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af ting eller personer, der er udvalgt fra en større gruppe.

Ý nghĩa của "udvalg" trong tiếng Việt

Sự lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập các vật phẩm, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, dữ liệu hoặc thông tin, thường là với chuyên môn và sự cẩn trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvalg"

  • "Udstillingen præsenterer et udvalg af kunstnerens bedste værker."

    "Triển lãm trưng bày một tuyển chọn các tác phẩm xuất sắc nhất của nghệ sĩ."

  • "Vi har et bredt udvalg af vine fra hele verden."

    "Chúng tôi có một tuyển chọn đa dạng các loại rượu vang từ khắp nơi trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvalg"

Đồng nghĩa

samling (bộ sưu tập) kollektion (bộ sưu tập)

Cách dùng "udvalg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvalg" đúng ngữ cảnh

Từ 'udvalg' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc tuyển tập các tác phẩm, hiện vật được lựa chọn kỹ càng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự lựa chọn thông thường khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvalg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udvalg
Et udvalg blev nedsat for at undersøge sagen.
(Một ủy ban đã được thành lập để điều tra vụ việc.)
Xác định số ít udvalget
Udvalget fremlagde sin rapport i går.
(Ủy ban đã trình bày báo cáo của mình ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều udvalg
Flere udvalg arbejder på forskellige aspekter af reformen.
(Nhiều ủy ban đang làm việc về các khía cạnh khác nhau của cuộc cải cách.)
Xác định số nhiều udvalgene
Udvalgene er enige om hovedpunkterne.
(Các ủy ban nhất trí về các điểm chính.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De nedsatte flere **udvalg** for at undersøge sagen nærmere."

    "Họ đã thành lập nhiều **ủy ban** để điều tra vụ việc kỹ lưỡng hơn."

  • "Vi har modtaget rapporterne fra alle **udvalgene**."

    "Chúng tôi đã nhận được các báo cáo từ tất cả các **ủy ban**."

  • "Disse **udvalg** arbejder hårdt for at forbedre forholdene for de ældre."

    "Những **ủy ban** này đang làm việc chăm chỉ để cải thiện điều kiện cho người cao tuổi."