samling
Định nghĩa & Giải nghĩa "samling"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe af personer eller ting, der er samlet.
Ý nghĩa của "samling" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samling"
-
"Der var en stor samling af mennesker på torvet."
"Có một đám đông người lớn tập trung ở quảng trường."
-
"Efter nederlaget formåede holdet at samle sig og vinde de næste kampe."
"Sau thất bại, đội đã cố gắng tập hợp lại và thắng các trận tiếp theo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samling"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samling" đúng ngữ cảnh
Từ 'samling' có nghĩa rộng hơn 'tập hợp lại' và thường chỉ một nhóm người hoặc vật đã được tập hợp. 'Samling' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ phản thân (samle sig). Khi muốn diễn tả sự phục hồi sau thất bại, có thể dùng các cụm từ như 'komme sig' hoặc 'vinde tilbage'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "samling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | samling |
Jeg har en stor samling af frimærker.
(Tôi có một bộ sưu tập tem lớn.) |
| Xác định số ít | samlingen |
Samlingen er meget værdifuld.
(Bộ sưu tập này rất có giá trị.) |
| Nguyên thể số nhiều | samlinger |
Han har mange forskellige samlinger.
(Anh ấy có nhiều bộ sưu tập khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | samlingerne |
Samlingerne blev udstillet på museet.
(Các bộ sưu tập đã được trưng bày tại bảo tàng.) |