(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samling
B1
substantiv B1 Tổng quát

samling

/ˈsæmleŋ/
tập hợp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samling"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af personer eller ting, der er samlet.

Ý nghĩa của "samling" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samling"

  • "Der var en stor samling af mennesker på torvet."

    "Có một đám đông người lớn tập trung ở quảng trường."

  • "Efter nederlaget formåede holdet at samle sig og vinde de næste kampe."

    "Sau thất bại, đội đã cố gắng tập hợp lại và thắng các trận tiếp theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samling"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "samling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samling" đúng ngữ cảnh

Từ 'samling' có nghĩa rộng hơn 'tập hợp lại' và thường chỉ một nhóm người hoặc vật đã được tập hợp. 'Samling' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ phản thân (samle sig). Khi muốn diễn tả sự phục hồi sau thất bại, có thể dùng các cụm từ như 'komme sig' hoặc 'vinde tilbage'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít samling
Jeg har en stor samling af frimærker.
(Tôi có một bộ sưu tập tem lớn.)
Xác định số ít samlingen
Samlingen er meget værdifuld.
(Bộ sưu tập này rất có giá trị.)
Nguyên thể số nhiều samlinger
Han har mange forskellige samlinger.
(Anh ấy có nhiều bộ sưu tập khác nhau.)
Xác định số nhiều samlingerne
Samlingerne blev udstillet på museet.
(Các bộ sưu tập đã được trưng bày tại bảo tàng.)