(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvalgt
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

udvalgt

/ˈuːˌvælˀt/
được chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvalgt"

Định nghĩa (Dansk)

At være valgt eller udpeget til et specifikt formål eller aktivitet.

Ý nghĩa của "udvalgt" trong tiếng Việt

Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvalgt"

  • "Han blev udvalgt til at repræsentere virksomheden."

    "Anh ấy đã được chọn để đại diện cho công ty."

  • "Hun blev udvalgt blandt mange ansøgere."

    "Cô ấy đã được chọn trong số rất nhiều ứng viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvalgt"

Đồng nghĩa

udpeget (được chỉ định) kåret (được vinh danh)

Cách dùng "udvalgt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvalgt" đúng ngữ cảnh

Từ 'udvalgt' thường được sử dụng khi chủ thể được chọn lựa bởi một yếu tố hoặc người khác, tương tự như cấu trúc bị động trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'valgt', có thể mang nghĩa chủ động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvalgt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udvælge
Vi skal udvælge en ny leder.
(Chúng ta phải chọn ra một người lãnh đạo mới.)
Hiện tại udvælger
Hun udvælger de bedste kandidater.
(Cô ấy chọn ra những ứng viên tốt nhất.)
Quá khứ udvalgte
De udvalgte ham til at være formand.
(Họ đã chọn anh ấy làm chủ tịch.)
Quá khứ phân từ udvalgt
Han er blevet udvalgt til holdet.
(Anh ấy đã được chọn vào đội.)