udpeget
Định nghĩa & Giải nghĩa "udpeget"
Định nghĩa (Dansk)
bestemt eller udvalgt til et bestemt formål
Ý nghĩa của "udpeget" trong tiếng Việt
Được chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udpeget"
-
"Han blev udpeget som leder af projektet."
"Anh ấy đã được chỉ định làm trưởng dự án."
-
"Det udpegede område er beskyttet af loven."
"Khu vực được chỉ định được bảo vệ bởi luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udpeget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udpeget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udpeget" đúng ngữ cảnh
Từ "udpeget" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Nó mang sắc thái được lựa chọn, chỉ định một cách cẩn thận và có mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với các từ như "valgt" (chọn) hoặc "bestemt" (xác định) có nghĩa rộng hơn.