(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udpeget
B1
adjektiv B1 Chung

udpeget

/ˈuːdˌpeːˀət/
thời gian được chỉ định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udpeget"

Định nghĩa (Dansk)

bestemt eller udvalgt til et bestemt formål

Ý nghĩa của "udpeget" trong tiếng Việt

Được chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udpeget"

  • "Han blev udpeget som leder af projektet."

    "Anh ấy đã được chỉ định làm trưởng dự án."

  • "Det udpegede område er beskyttet af loven."

    "Khu vực được chỉ định được bảo vệ bởi luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udpeget"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udpeget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udpeget" đúng ngữ cảnh

Từ "udpeget" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Nó mang sắc thái được lựa chọn, chỉ định một cách cẩn thận và có mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với các từ như "valgt" (chọn) hoặc "bestemt" (xác định) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udpeget"