udvikler
Định nghĩa & Giải nghĩa "udvikler"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller et firma, der skriver software til computere.
Ý nghĩa của "udvikler" trong tiếng Việt
Một người hoặc công ty viết phần mềm máy tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvikler"
-
"Han er en dygtig udvikler, der arbejder på et nyt mobilspil."
"Anh ấy là một nhà phát triển giỏi, đang làm việc trên một trò chơi di động mới."
-
"Virksomheden søger en erfaren udvikler til deres webteam."
"Công ty đang tìm kiếm một nhà phát triển giàu kinh nghiệm cho đội ngũ web của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvikler"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udvikler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udvikler" đúng ngữ cảnh
Từ 'udvikler' thường được sử dụng để chỉ những người phát triển phần mềm, ứng dụng, hoặc trang web. Lưu ý sự khác biệt với 'innovatør' (nhà sáng tạo) chỉ người tạo ra ý tưởng mới.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udvikler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udvikler |
Han er en dygtig udvikler.
(Anh ấy là một nhà phát triển giỏi.) |
| Xác định số ít | udvikleren |
Udvikleren præsenterede sin nye app.
(Nhà phát triển đã giới thiệu ứng dụng mới của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | udviklere |
Der er mange udviklere i København.
(Có rất nhiều nhà phát triển ở Copenhagen.) |
| Xác định số nhiều | udviklerne |
Udviklerne arbejdede hårdt på projektet.
(Các nhà phát triển đã làm việc chăm chỉ cho dự án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udvikleren arbejder på et nyt projekt."
"Nhà phát triển đang làm việc trên một dự án mới."
- "Jeg kender godt udvikleren, han er meget dygtig."
"Tôi biết rõ nhà phát triển đó, anh ấy rất giỏi."
- "Hvor er udvikleren, der skulle have lavet hjemmesiden?"
"Nhà phát triển lẽ ra phải làm trang web ở đâu?"
- "Softwareudvikleren har skabt et innovativt program."
"Nhà phát triển phần mềm đã tạo ra một chương trình sáng tạo."
- "Vores virksomhed har ansat en dygtig spiludvikler."
"Công ty chúng tôi đã thuê một nhà phát triển trò chơi giỏi."
- "Webudviklerens arbejde er essentielt for virksomhedens online tilstedeværelse."
"Công việc của nhà phát triển web là rất cần thiết cho sự hiện diện trực tuyến của công ty."
- "Mange softwareudviklere arbejder hjemmefra nu."
"Nhiều nhà phát triển phần mềm hiện đang làm việc tại nhà."
- "Virksomheden søger dygtige udviklere til deres nye projekt."
"Công ty đang tìm kiếm những nhà phát triển tài năng cho dự án mới của họ."
- "Der er mangel på udviklere med erfaring inden for kunstig intelligens."
"Đang thiếu các nhà phát triển có kinh nghiệm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."