(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uendelig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uendelig

/uˈɛnˀəˌle̝ŋ/
vô hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uendelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke har nogen grænse eller ende.

Ý nghĩa của "uendelig" trong tiếng Việt

Không có hoặc dường như không có giới hạn; vô hạn, không bị ràng buộc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uendelig"

  • "Universet er uendeligt stort."

    "Vũ trụ là vô cùng rộng lớn."

  • "Hendes kærlighed til ham var uendelig."

    "Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy là vô hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uendelig"

Đồng nghĩa

grænseløs (không giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uendelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uendelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uendelig' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để diễn tả những thứ không có giới hạn về không gian, thời gian hoặc số lượng. Nó tương đương với 'vô hạn' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Đôi khi, 'uendelig' còn mang nghĩa bóng, ám chỉ sự vô tận về cảm xúc hoặc tiềm năng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uendelig"