(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begrænset
B1
adjektiv B1 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

begrænset

/bəˈɡʁænsət/
hữu hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begrænset"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en grænse; ikke ubegrænset.

Ý nghĩa của "begrænset" trong tiếng Việt

Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begrænset"

  • "Vi har kun en begrænset mængde ressourcer."

    "Chúng ta chỉ có một lượng tài nguyên hữu hạn."

  • "Der er en begrænset periode, hvor tilbuddet er gyldigt."

    "Có một khoảng thời gian hữu hạn mà ưu đãi có hiệu lực."

Cách dùng "begrænset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begrænset" đúng ngữ cảnh

Từ 'begrænset' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có giới hạn về số lượng, kích thước, thời gian hoặc phạm vi. Cần phân biệt với 'endelig', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'dứt khoát'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begrænset"