begrænset
Định nghĩa & Giải nghĩa "begrænset"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en grænse; ikke ubegrænset.
Ý nghĩa của "begrænset" trong tiếng Việt
Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begrænset"
-
"Vi har kun en begrænset mængde ressourcer."
"Chúng ta chỉ có một lượng tài nguyên hữu hạn."
-
"Der er en begrænset periode, hvor tilbuddet er gyldigt."
"Có một khoảng thời gian hữu hạn mà ưu đãi có hiệu lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begrænset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "begrænset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begrænset" đúng ngữ cảnh
Từ 'begrænset' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có giới hạn về số lượng, kích thước, thời gian hoặc phạm vi. Cần phân biệt với 'endelig', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'dứt khoát'.