(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uensartethed
B2
substantiv B2 Thống kê, Sinh học, Khoa học xã hội

uensartethed

/ˌuːˈɛnsɑːrtəˌheð/
tính không đồng nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uensartethed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være uensartet; en tilstand der består af forskellige elementer eller dele.

Ý nghĩa của "uensartethed" trong tiếng Việt

Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uensartethed"

  • "Uensartetheden i befolkningen er stigende."

    "Tính không đồng nhất trong dân số đang gia tăng."

  • "Der er en stor uensartethed i kvaliteten af de forskellige produkter."

    "Có một sự không đồng nhất lớn về chất lượng của các sản phẩm khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uensartethed"

Đồng nghĩa

mangfoldighed (tính đa dạng) variation (sự biến đổi)

Trái nghĩa

ensartethed (tính đồng nhất) homogenitet (tính thuần nhất)

Cách dùng "uensartethed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uensartethed" đúng ngữ cảnh

Từ 'uensartethed' thường được dùng để chỉ sự khác biệt, tính không đồng đều hoặc sự đa dạng trong một tập thể, một nhóm hoặc một hệ thống. Cần phân biệt với 'ensartethed' (tính đồng nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uensartethed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uensartethed
Der er en stor uensartethed i resultaterne.
(Có một sự không đồng nhất lớn trong các kết quả.)
Xác định số ít uensartetheden
Uensartetheden i landskabet er slående.
(Sự không đồng nhất trong cảnh quan thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều uensartetheder
Vi observerede flere uensartetheder i datasættet.
(Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều sự không đồng nhất trong tập dữ liệu.)
Xác định số nhiều uensartethederne
Uensartethederne i materialet gjorde det svært at analysere.
(Những sự không đồng nhất trong vật liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Uensartethederne i landskabet afspejler områdets geologiske historie."

    "Sự không đồng nhất trong cảnh quan phản ánh lịch sử địa chất của khu vực."

  • "Virksomheden forsøger at minimere uensartethederne mellem de forskellige afdelinger."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự không đồng nhất giữa các bộ phận khác nhau."

  • "De mange uensartetheder i befolkningens holdninger gjorde det svært at nå til enighed."

    "Sự không đồng nhất trong quan điểm của người dân khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."