(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mangfoldighed
B1
substantiv B1 Đời sống xã hội, Kinh doanh, Sinh học

mangfoldighed

/ˈmɑŋˌfɔlˀtiˌhe̝ð/
sự đa dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mangfoldighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være mangfoldig; det at indeholde mange forskellige elementer eller kvaliteter.

Ý nghĩa của "mangfoldighed" trong tiếng Việt

Trạng thái đa dạng; sự phong phú, nhiều vẻ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangfoldighed"

  • "Danmark er kendt for sin kulturelle mangfoldighed."

    "Đan Mạch nổi tiếng về sự đa dạng văn hóa."

  • "Virksomheden prioriterer mangfoldighed blandt sine ansatte."

    "Công ty ưu tiên sự đa dạng trong số các nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangfoldighed"

Đồng nghĩa

variation (sự biến đổi, sự thay đổi) diversitet (tính đa dạng)

Trái nghĩa

ensformighed (tính đơn điệu)

Cách dùng "mangfoldighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mangfoldighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'mangfoldighed' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự đa dạng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phong phú, đa dạng về chủng loại, đặc điểm, hoặc quan điểm. Cần phân biệt với 'variation', cũng có nghĩa là 'sự thay đổi, biến đổi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mangfoldighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mangfoldighed
Mangfoldighed er en styrke.
(Sự đa dạng là một sức mạnh.)
Xác định số ít mangfoldigheden
Mangfoldigheden i samfundet bør respekteres.
(Sự đa dạng trong xã hội nên được tôn trọng.)
Nguyên thể số nhiều mangfoldigheder
Der findes mange mangfoldigheder i verden.
(Có nhiều sự đa dạng trên thế giới.)
Xác định số nhiều mangfoldighederne
Mangfoldighederne beriger vores kultur.
(Những sự đa dạng làm phong phú nền văn hóa của chúng ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Mangfoldigheden i den danske natur er en styrke."

    "Sự đa dạng trong thiên nhiên Đan Mạch là một thế mạnh."

  • "Vi skal værne om mangfoldigheden i vores samfund."

    "Chúng ta phải bảo vệ sự đa dạng trong xã hội của chúng ta."

  • "Jeg værdsætter mangfoldigheden af meninger i denne debat."

    "Tôi đánh giá cao sự đa dạng của các ý kiến trong cuộc tranh luận này."