(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhæderlig
C1
adjektiv C1 Đạo đức, Hành vi con người

uhæderlig

/uˈhɛːðˀəˌliˀ/
bất lương
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhæderlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som handler eller er præget af mangel på ærlighed og redelighed; uredelig.

Ý nghĩa của "uhæderlig" trong tiếng Việt

Không trung thực; có ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhæderlig"

  • "Han blev beskyldt for uhæderlig forretningsførelse."

    "Anh ta bị buộc tội kinh doanh bất lương."

  • "Det er en uhæderlig måde at behandle sine medarbejdere på."

    "Đó là một cách bất lương để đối xử với nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhæderlig"

Đồng nghĩa

uredelig (bất lương, không trung thực) dishonest (không trung thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "uhæderlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhæderlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uhæderlig' mang nghĩa không trung thực, thường liên quan đến hành động lừa dối hoặc không tuân thủ các quy tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'ulovlig' (bất hợp pháp), vì 'uhæderlig' tập trung vào khía cạnh đạo đức hơn là pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhæderlig"