uhæderlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhæderlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som handler eller er præget af mangel på ærlighed og redelighed; uredelig.
Ý nghĩa của "uhæderlig" trong tiếng Việt
Không trung thực; có ý định lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhæderlig"
-
"Han blev beskyldt for uhæderlig forretningsførelse."
"Anh ta bị buộc tội kinh doanh bất lương."
-
"Det er en uhæderlig måde at behandle sine medarbejdere på."
"Đó là một cách bất lương để đối xử với nhân viên của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhæderlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhæderlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uhæderlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uhæderlig' mang nghĩa không trung thực, thường liên quan đến hành động lừa dối hoặc không tuân thủ các quy tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'ulovlig' (bất hợp pháp), vì 'uhæderlig' tập trung vào khía cạnh đạo đức hơn là pháp lý.