(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hæderlig
B2
adjektiv B2 Đạo đức, Xã hội

hæderlig

/ˈhɛːðərlɪ/
đáng kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hæderlig"

Định nghĩa (Dansk)

Ærlig og retskaffen; som fortjener respekt.

Ý nghĩa của "hæderlig" trong tiếng Việt

Trung thực và đáng kính trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hæderlig"

  • "Han er en hæderlig mand, der altid holder sit ord."

    "Ông ấy là một người đáng kính, luôn giữ lời hứa."

  • "Virksomheden har et hæderligt ry for at behandle sine ansatte godt."

    "Công ty có danh tiếng đáng kính vì đối xử tốt với nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hæderlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dishæderlig (bất lương)

Cách dùng "hæderlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hæderlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'hæderlig' thường được dùng để chỉ những người có phẩm chất đạo đức tốt, trung thực và đáng kính trọng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hæderlig"