uhæmmet
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhæmmet"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er underlagt nogen form for kontrol eller begrænsning.
Ý nghĩa của "uhæmmet" trong tiếng Việt
Không kiềm chế, không kiểm soát; thiếu sự hạn chế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhæmmet"
-
"Han udtrykte sin mening på en uhæmmet måde."
"Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách không kiềm chế."
-
"Den uhæmmede vækst i byen skabte problemer med trafikken."
"Sự tăng trưởng không kiềm chế của thành phố đã gây ra các vấn đề về giao thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhæmmet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhæmmet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uhæmmet" đúng ngữ cảnh
Từ 'uhæmmet' diễn tả sự thiếu kiềm chế, không bị hạn chế, tương tự như 'unrestrained' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'fri' (tự do) hoặc 'uafhængig' (độc lập).