(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhæmmet
C1
adjektiv C1 Chính trị, Xã hội

uhæmmet

/uˈhɛmˀət/
quyền lực không kiềm chế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhæmmet"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er underlagt nogen form for kontrol eller begrænsning.

Ý nghĩa của "uhæmmet" trong tiếng Việt

Không kiềm chế, không kiểm soát; thiếu sự hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhæmmet"

  • "Han udtrykte sin mening på en uhæmmet måde."

    "Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách không kiềm chế."

  • "Den uhæmmede vækst i byen skabte problemer med trafikken."

    "Sự tăng trưởng không kiềm chế của thành phố đã gây ra các vấn đề về giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhæmmet"

Đồng nghĩa

utøjlet (không kiềm chế, không kiểm soát)

Trái nghĩa

Cách dùng "uhæmmet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhæmmet" đúng ngữ cảnh

Từ 'uhæmmet' diễn tả sự thiếu kiềm chế, không bị hạn chế, tương tự như 'unrestrained' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'fri' (tự do) hoặc 'uafhængig' (độc lập).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhæmmet"