(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behersket
B2
adjektiv B2 Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

behersket

/bəˈhɛɐ̯skət/
có thể kiềm chế được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behersket"

Định nghĩa (Dansk)

som er i stand til at kontrollere sine følelser eller handlinger

Ý nghĩa của "behersket" trong tiếng Việt

Có thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behersket"

  • "Han optrådte meget behersket under hele mødet."

    "Anh ấy cư xử rất kiềm chế trong suốt cuộc họp."

  • "Hun gav et behersket smil."

    "Cô ấy nở một nụ cười kiềm chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behersket"

Đồng nghĩa

kontrolleret (được kiểm soát) tilbageholdende (kín đáo, dè dặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "behersket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behersket" đúng ngữ cảnh

Từ 'behersket' thường được dùng để miêu tả người có khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của mình. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behersket"