behersket
Định nghĩa & Giải nghĩa "behersket"
Định nghĩa (Dansk)
som er i stand til at kontrollere sine følelser eller handlinger
Ý nghĩa của "behersket" trong tiếng Việt
Có thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behersket"
-
"Han optrådte meget behersket under hele mødet."
"Anh ấy cư xử rất kiềm chế trong suốt cuộc họp."
-
"Hun gav et behersket smil."
"Cô ấy nở một nụ cười kiềm chế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behersket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "behersket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "behersket" đúng ngữ cảnh
Từ 'behersket' thường được dùng để miêu tả người có khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của mình. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.